profile trong ngữ cảnh
profile = nét mặt nhìn nghiêng
Câu tiếng Anh
I changed my profile picture.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã thay đổi ảnh avatar của mình.
← profile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với profile
profile = nét mặt nhìn nghiêng
I changed my profile picture.
Tôi đã thay đổi ảnh avatar của mình.
← profile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với profile