profile trong ngữ cảnh
profile = nét mặt nhìn nghiêng
Câu tiếng Anh
We'll get a profile.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn nghiêng.
← profile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với profile
profile = nét mặt nhìn nghiêng
We'll get a profile.
Nhìn nghiêng.
← profile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với profile