profile trong ngữ cảnh
profile = nét mặt nhìn nghiêng
Câu tiếng Anh
What a profile, what a gaze, what a forehead!
Nghĩa tiếng Việt
Ôi trắc diện, ôi nét mặt, ôi cái trán này!
← profile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với profile
profile = nét mặt nhìn nghiêng
What a profile, what a gaze, what a forehead!
Ôi trắc diện, ôi nét mặt, ôi cái trán này!
← profile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với profile