promise trong ngữ cảnh
promise = lời hứa
Câu tiếng Anh
And I promise you, you wouldn't be ashamed of me.
Nghĩa tiếng Việt
Và em hứa với anh, em sẽ không làm anh thẹn mặt đâu.
← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise
promise = lời hứa
And I promise you, you wouldn't be ashamed of me.
Và em hứa với anh, em sẽ không làm anh thẹn mặt đâu.
← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise