eword.vn

promise trong ngữ cảnh

promise = lời hứa

Câu tiếng Anh

But I promise you, I'll be an honest, decent wife to you.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng em hứa với anh, em sẽ là một người vợ trung thực, đoan trang với anh.

← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise