eword.vn

promise trong ngữ cảnh

promise = lời hứa

Câu tiếng Anh

But you've got to promise me you won't say a word to anybody.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh phải hứa không nói với ai.

← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise