eword.vn

promise trong ngữ cảnh

promise = lời hứa

Câu tiếng Anh

Can't you see what you're doing to the child? She will keep her promise to me.

Nghĩa tiếng Việt

Chị thấy chị đã làm gì con bé chưa nào?

← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise