promise trong ngữ cảnh
promise = lời hứa
Câu tiếng Anh
Come with me and I'll promise you the finest venison pasty, and the biggest you ever ate.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy đi với tôi và tôi hứa sẽ dành cho anh những miếng chả hươu ngon nhất, và to nhất trong số anh từng ăn.
← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise