eword.vn

promise trong ngữ cảnh

promise = lời hứa

Câu tiếng Anh

I promise Sir Gawain that I shall watch his new squire's progress with fascinated interest.

Nghĩa tiếng Việt

Cam đoan ngài Gawain rằng, tôi theo sát sự tiến triển của chàng hộ vệ mới đấy.

← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise