promise trong ngữ cảnh
promise = lời hứa
Câu tiếng Anh
I promise you a rare playmate for your lonely horns to fondle and caress.
Nghĩa tiếng Việt
Ta hứa sẽ cho cặp sừng cô độc của ngươi một đối thủ hiếm có để ve vuốt và âu yếm.
← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise