promise trong ngữ cảnh
promise = lời hứa
Câu tiếng Anh
I was given this estate on the promise of not writing my memoirs.
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ đã được trao khối tài sản này với lời hứa không được viết hồi kí.
← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise