promise trong ngữ cảnh
promise = lời hứa
Câu tiếng Anh
If you won't promise to marry me, will you dance the mazurka with me?
Nghĩa tiếng Việt
Nếu em không hứa hẹn sẽ gả cho anh, thì em sẽ nhảy điệu mazurka với anh không?
← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise