eword.vn

promise trong ngữ cảnh

promise = lời hứa

Câu tiếng Anh

Promise not to tell until the emergency quota period ends.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy hứa sẽ không nói cho đến khi thời hạn chỉ tiêu khẩn cấp kết thúc.

← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise