promise trong ngữ cảnh
promise = lời hứa
Câu tiếng Anh
The life cut short was one rich in achievement and promise of service to humanity.
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc sống bị cắt ngắn là một cuộc sống giàu thành tựu và hứa hẹn phục vụ nhân loại.
← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise