promise trong ngữ cảnh
promise = lời hứa
Câu tiếng Anh
There is, in this power of destruction... also the promise of hope,
Nghĩa tiếng Việt
Trong sức mạnh hủy diệt này... Cũng có lời hứa của hy vọng,
← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise