promise trong ngữ cảnh
promise = lời hứa
Câu tiếng Anh
Well, Delilah, you have your price and your promise.
Nghĩa tiếng Việt
Tốt thôi, DaIiIa, giờ nàng đã có thoả thuận và hãy giữ lời đó.
← promise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với promise