eword.vn

protect trong ngữ cảnh

protect = bảo vệ

Câu tiếng Anh

It's his job to protect her if she needs protection.

Nghĩa tiếng Việt

Nhiệm vụ của anh ta là bảo vệ cổ nếu cổ cần sự bảo vệ.

← protect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với protect