protect trong ngữ cảnh
protect = bảo vệ
Câu tiếng Anh
One can never protect a single human being from any kind of suffering.
Nghĩa tiếng Việt
Một người không thể che chở cho một người khỏi hoàn toàn những đau khổ.
← protect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với protect