protect trong ngữ cảnh
protect = bảo vệ
Câu tiếng Anh
Protect me from the cruelest of masters.
Nghĩa tiếng Việt
Cứu em thoát khỏi sự tàn ác của lão chủ.
← protect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với protect
protect = bảo vệ
Protect me from the cruelest of masters.
Cứu em thoát khỏi sự tàn ác của lão chủ.
← protect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với protect