protect trong ngữ cảnh
protect = bảo vệ
Câu tiếng Anh
The radio and paper say... ...it's a law to protect you girls, but they lie.
Nghĩa tiếng Việt
Họ nói luật sẽ bảo vệ các cô, nhưng đó là rác rưởi.
← protect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với protect