eword.vn

pull trong ngữ cảnh

pull = sự lôi

Câu tiếng Anh

It's a cinch, unless the cops pull another raid.

Nghĩa tiếng Việt

Chỗ này rất an toàn, trừ khi cớm làm một cuộc bố ráp khác.

← pull: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pull