pull trong ngữ cảnh
pull = sự lôi
Câu tiếng Anh
It's a cinch, unless the cops pull another raid.
Nghĩa tiếng Việt
Chỗ này rất an toàn, trừ khi cớm làm một cuộc bố ráp khác.
pull = sự lôi
It's a cinch, unless the cops pull another raid.
Chỗ này rất an toàn, trừ khi cớm làm một cuộc bố ráp khác.