purple trong ngữ cảnh
purple = màu tía
Câu tiếng Anh
At the head of the stretch, it is Purple Shadow leading by a length.
Nghĩa tiếng Việt
Purple Shadow đang dẫn đầu vòng đua.
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple
purple = màu tía
At the head of the stretch, it is Purple Shadow leading by a length.
Purple Shadow đang dẫn đầu vòng đua.
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple