purple trong ngữ cảnh
purple = màu tía
Câu tiếng Anh
How much are those lovely purple trousers?
Nghĩa tiếng Việt
Chiếc quần tây màu tím dễ thương này bao nhiêu tiền?
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple
purple = màu tía
How much are those lovely purple trousers?
Chiếc quần tây màu tím dễ thương này bao nhiêu tiền?
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple