purple trong ngữ cảnh
purple = màu tía
Câu tiếng Anh
I'll hurry back again to her, where purple shadows die.
Nghĩa tiếng Việt
♪ Tôi sẽ mau mau về lại bên nàng ♪ ♪ Nơi bóng tối lụi tàn ♪
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple
purple = màu tía
I'll hurry back again to her, where purple shadows die.
♪ Tôi sẽ mau mau về lại bên nàng ♪ ♪ Nơi bóng tối lụi tàn ♪
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple