purple trong ngữ cảnh
purple = màu tía
Câu tiếng Anh
It's Lucky Arrow, Purple Shadow and Stopwatch.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là Lucky Arrow, Purple Shadow và Stopwatch.
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple
purple = màu tía
It's Lucky Arrow, Purple Shadow and Stopwatch.
Đó là Lucky Arrow, Purple Shadow và Stopwatch.
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple