eword.vn

purple trong ngữ cảnh

purple = màu tía

Câu tiếng Anh

Purple Shadow second by a head.

Nghĩa tiếng Việt

Purple Shadow chạy thứ nhì sau một đầu.

← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple