purple trong ngữ cảnh
purple = màu tía
Câu tiếng Anh
They're purple.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tím rồi.
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple
purple = màu tía
They're purple.
Chúng tím rồi.
← purple: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với purple