eword.vn

push trong ngữ cảnh

push = sự xô

Câu tiếng Anh

Push my hat back, Johnny.

Nghĩa tiếng Việt

Đẩy mũ tôi ra sau đi, Johnny.

← push: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với push