quality trong ngữ cảnh
quality = chất
Câu tiếng Anh
I put quantity after quality.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đặt số lượng sau chất lượng.
← quality: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quality
quality = chất
I put quantity after quality.
Tôi đặt số lượng sau chất lượng.
← quality: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quality