quality trong ngữ cảnh
quality = chất
Câu tiếng Anh
Working hours, wage cuts, the synthetic food, the quality of the sawdust in the bread.
Nghĩa tiếng Việt
Thời giờ làm việc, cắt giảm lương, thực phẩm tổng hợp, chất lượng của mùn cưa trong bánh mì.
← quality: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quality