eword.vn

quarter trong ngữ cảnh

quarter = một phần tư

Câu tiếng Anh

A quarter of a million makes pretty good bait.

Nghĩa tiếng Việt

250 ngàn đô là miếng mồi nhử quá hấp dẫn.

← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter