quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
A quarter of a million.
Nghĩa tiếng Việt
250 ngàn đô!
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
A quarter of a million.
250 ngàn đô!
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter