eword.vn

quarter trong ngữ cảnh

quarter = một phần tư

Câu tiếng Anh

A quarter of an hour early.

Nghĩa tiếng Việt

15 phút nữa mới đến giờ.

← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter