quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
Chinese Quarter.
Nghĩa tiếng Việt
Khu phố Tầu.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
Chinese Quarter.
Khu phố Tầu.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter