quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
Five and a quarter, cash on the barrel head.
Nghĩa tiếng Việt
525 íàëè÷íû́è.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
Five and a quarter, cash on the barrel head.
525 íàëè÷íû́è.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter