quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
Go to the sheriff's office, a quarter mile down the road.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy tới đồn cảnh sát, ngay đây thôi.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
Go to the sheriff's office, a quarter mile down the road.
Hãy tới đồn cảnh sát, ngay đây thôi.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter