quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
Got your quarter?
Nghĩa tiếng Việt
Có tiền lẻ không?
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
Got your quarter?
Có tiền lẻ không?
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter