quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
Hence we decree that all jews evacuate their quarter, known as the ghetto, before the new moon.
Nghĩa tiếng Việt
cho nên ta ra lệnh cho cả cộng đồng Do Thái phải dọn ra khỏi khu của mình trước khi vầng trăng đổi kì.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter