quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
How odd it looks in this quarter.
Nghĩa tiếng Việt
Ở vùng này nó trông kỳ quá.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
How odd it looks in this quarter.
Ở vùng này nó trông kỳ quá.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter