quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
I came home at a quarter to 11.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi về nhà vào lúc 10 giờ 45.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
I came home at a quarter to 11.
Tôi về nhà vào lúc 10 giờ 45.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter