quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
I cry quarter.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi xin thua.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
I cry quarter.
Tôi xin thua.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter