eword.vn

quarter trong ngữ cảnh

quarter = một phần tư

Câu tiếng Anh

I learned that Anderson was a member of a gang... that once robbed the Prentiss Hat Factory of about a quarter of a million. Oh, yeah.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi được biết Anderson là thành viên của nhóm... đã cướp của nhà máy nón Prentiss 250 ngàn đô la.

← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter