quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
- I've got a quarter.
Nghĩa tiếng Việt
-Mìnhcó 25 xu .
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
- I've got a quarter.
-Mìnhcó 25 xu .
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter