quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
It's a quarter of already!
Nghĩa tiếng Việt
Lỡ 15 phút rồi.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
It's a quarter of already!
Lỡ 15 phút rồi.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter