quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
It's only a quarter of 12.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ mới 12 giờ kém 15.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
It's only a quarter of 12.
Chỉ mới 12 giờ kém 15.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter