quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
- It's quarter past ten, Jimmie.
Nghĩa tiếng Việt
- Mười giờ mười lăm, Jimmie.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
- It's quarter past ten, Jimmie.
- Mười giờ mười lăm, Jimmie.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter