quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
It's quarter past two, you've a lot of wagons out there.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ là hai giờ mười lăm, anh có rất nhiều toa xe ngoài kia.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter