quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
just let me know when it's a quarter of 6:00.
Nghĩa tiếng Việt
chỉ cần báo cho tôi biết khi đồng hồ chỉ 6 giờ kém 15.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
just let me know when it's a quarter of 6:00.
chỉ cần báo cho tôi biết khi đồng hồ chỉ 6 giờ kém 15.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter