eword.vn

quarter trong ngữ cảnh

quarter = một phần tư

Câu tiếng Anh

"Knight Florian - you must deliver our edict to the jewish quarter immediately."

Nghĩa tiếng Việt

Kỵ sĩ Florian, ngươi mau mang văn bản của ta đến xóm Do Thái.

← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter