quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
Little Arnie is third by a length and a quarter... and Seymour's Darling.
Nghĩa tiếng Việt
Little Arnie chạy thứ ba theo chiều dài và một phần tư... và Seymour's Darling.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter